-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vận chuyển miễn phí
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ thanh toán công nợ từng phần
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Chúng tôi là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
WAGO 787-712 là bộ nguồn công nghiệp dòng Eco, sử dụng nguồn điện đầu vào một pha và cung cấp điện áp đầu ra 24 VDC với dòng điện 2,5 A. Sản phẩm sử dụng công nghệ nguồn chuyển mạch (Switched-mode power supply), phù hợp với các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp cần nguồn DC ổn định.
Thiết bị được thiết kế dạng encapsulated, phù hợp lắp đặt trong tủ điều khiển. Khi lắp theo phương ngang, bộ nguồn hỗ trợ làm mát bằng đối lưu tự nhiên, giúp tản nhiệt mà không cần cơ chế làm mát cưỡng bức theo mô tả của nhà sản xuất.
WAGO 787-712 còn được trang bị đèn LED DC-OK để hiển thị trạng thái đầu ra DC. Sản phẩm hỗ trợ vận hành song song và nối tiếp, đồng thời có điện áp đầu ra cách ly đáp ứng yêu cầu SELV theo UL 60950-1 và PELV theo EN 60204.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Dữ liệu kỹ thuật (Technical data) |
|
|
Đầu vào (Input) |
|
|
Số pha |
1 |
|
Điện áp đầu vào danh định Ui nom |
1 x 100 … 240 VAC |
|
Điện áp đầu vào danh định |
1 x AC 110 … 240 V |
|
Dải điện áp đầu vào |
1 x 90 … 264 VAC; 90 … 373 VDC |
|
Dải tần số nguồn điện danh định |
47 … 63 Hz; 0 Hz |
|
Dòng điện đầu vào Ii |
≤ 0.7 A (230 VAC); ≤ 1.2 A (115 VAC) |
|
Dòng điện khởi động |
≤ 30 A |
|
Hệ số công suất |
≥ 0.5 (230 VAC) |
|
Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC) |
Thụ động |
|
Thời gian duy trì nguồn khi mất điện lưới |
≥ 20 ms (230 VAC) |
|
Đầu ra (Output) |
|
|
Điện áp đầu ra danh định Uo nom |
24 VDC (SELV) |
|
Dải điện áp đầu ra |
22 … 28 VDC (có thể điều chỉnh) |
|
Cài đặt mặc định |
24 VDC |
|
Dòng điện đầu ra danh định Io nom |
2.5 A (24 VDC) |
|
Công suất đầu ra danh định |
60W |
|
Độ sai lệch |
≤ 1 % |
|
Độ gợn sóng dư |
≤ 100 mV (đỉnh-đỉnh) |
|
Chế độ bảo vệ quá tải |
Công suất không đổi (trong dải quá tải: 1.15 … 1.4 x Io nom); ngắt và tự động khởi động lại khi xảy ra ngắn mạch |
|
Tín hiệu và truyền thông (Signaling and Communication) |
|
|
Tín hiệu |
1 x đèn LED DC OK (màu xanh lá); 1 x đèn LED quá tải (màu đỏ) |
|
Đèn báo trạng thái hoạt động |
LED màu xanh lá (24 VDC OK); LED màu đỏ (quá tải) |
|
Hiệu suất/Tổn hao công suất (Efficiency/Power Losses) |
|
|
Tổn hao công suất Pl |
≤ 8.3 W (230 VAC; tải danh định) |
|
Tổn hao công suất (tối đa) Pl (max.) |
11.5 W (110 VAC / 24 VDC; 2.75 A) |
|
Hiệu suất (điển hình) |
86 % (230 VAC) |
|
Bảo vệ mạch điện (Circuit Protection) |
|
|
Cầu chì bên trong |
F 2.5 A / 250 VAC |
|
Cầu chì đầu vào (bắt buộc) |
Cần có cầu chì DC bên ngoài khi sử dụng điện áp đầu vào DC. |
|
Cầu chì dự phòng (khuyến nghị) |
Aptomat: 10 A, 16 A; đặc tuyến tác động: B hoặc C |
|
An toàn và bảo vệ (Safety and protection) |
|
|
Điện áp cách ly (sơ cấp-thứ cấp) |
4.242 kVDC |
|
Điện áp cách ly (sơ cấp-PE) |
2.2 kVDC |
|
Điện áp cách ly (thứ cấp-PE) |
0.7 kVDC |
|
Cấp bảo vệ điện |
I |
|
Cấp bảo vệ vỏ |
IP20; theo EN 60529 |
|
Khả năng chịu dòng điện cấp ngược |
≤ 28 VDC |
|
Cấp quá điện áp |
II |
|
Cấp độ ô nhiễm |
2 |
|
Chống quá áp xung (phía sơ cấp) |
Varistor |
|
Bảo vệ ngắn mạch |
Có |
|
Bảo vệ khi hở mạch |
Có |
|
Vận hành song song |
Có |
|
Đấu nối nối tiếp |
Có |
|
MTBF (thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc) |
480,000 h (theo IEC 61709) |
|
Dữ liệu kết nối (Connection Data) |
|
|
Ghi chú (tiết diện dây dẫn) |
12 AWG: THHN, THWN |
|
Kết nối 1 (Connection 1) |
|
|
Loại kết nối |
Đầu vào/đầu ra |
|
Công nghệ kết nối |
CAGE CLAMP® |
|
Đầu nối WAGO |
WAGO Series 745 |
|
Dây dẫn cứng |
0.08 … 4 mm² / 28 … 12 AWG |
|
Dây dẫn mềm nhiều sợi |
0.08 … 4 mm² / 28 … 12 AWG |
|
Chiều dài tuốt dây |
8 … 9 mm / 0.31 … 0.35 inches |
|
Thông số vật lý (Physical data) |
|
|
Chiều rộng |
50 mm / 1.969 inches |
|
Chiều cao |
92 mm / 3.622 inches |
|
Chiều sâu tính từ mép trên của thanh ray DIN |
136 mm / 5.354 inches |
|
Thông số cơ khí (Mechanical data) |
|
|
Kiểu lắp đặt |
Thanh ray DIN-35 |
|
Dữ liệu vật liệu (Material data) |
|
|
Tải trọng cháy |
4.4MJ |
|
Trọng lượng |
470g |
|
Yêu cầu về môi trường (Environmental requirements) |
|
|
Nhiệt độ môi trường (vận hành) |
-10 … +70 °C |
|
Nhiệt độ môi trường (bảo quản) |
-25 … +85 °C |
|
Độ ẩm tương đối |
≤ 95 % (không cho phép ngưng tụ hơi nước) |
|
Hệ số giảm tải |
-3.3 %/K (> 50 °C; 230 VAC) |
|
Cấp khí hậu |
3K3 (theo EN 60721) |
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, Vũ Nguyên JSC cung cấp các dòng sản phẩm WAGO phục vụ nhu cầu lắp đặt tủ điện, kết nối tín hiệu và tự động hóa nhà máy. Chúng tôi hướng đến việc giúp khách hàng tìm đúng thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật, tối ưu quá trình mua sắm và chủ động kế hoạch triển khai dự án.
Liên hệ Vũ Nguyên JSC để được hỗ trợ về thiết bị WAGO:
Hotline: 028 3553 4567
Email: sales@vunguyenjsc.com
Gửi mã hàng Wago 787-712 để Vũ Nguyên tiếp nhận yêu cầu và hỗ trợ báo giá theo nhu cầu thực tế.
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: