-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vận chuyển miễn phí
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ thanh toán công nợ từng phần
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Chúng tôi là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
WAGO 787-2850 là bộ nguồn công nghiệp nhỏ gọn, sử dụng nguồn điện đầu vào một pha và cung cấp điện áp đầu ra 24 VDC với dòng điện 1,25 A. Sản phẩm phù hợp để cấp nguồn cho các thiết bị điện và hệ thống điều khiển trong tủ điện công nghiệp.
Thiết bị có thiết kế dạng bậc, thuận tiện lắp đặt trong các tủ phân phối điện tiêu chuẩn. Công nghệ kết nối Push-in CAGE CLAMP® giúp đấu nối dây dẫn nhanh chóng, hỗ trợ quá trình lắp đặt và bảo trì hệ thống điện.
Bên cạnh đó, WAGO 787-2850 hỗ trợ vận hành song song và nối tiếp. Điện áp đầu ra được cách ly điện, đáp ứng yêu cầu SELV/PELV theo tiêu chuẩn EN 61010-2-201 và UL 61010-2-201.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Dữ liệu kỹ thuật (Technical data) |
|
|
Đầu vào (Input) |
|
|
Số pha |
1 |
|
Điện áp đầu vào danh định Ui nom |
1 x 110 … 240 VAC |
|
Điện áp đầu vào danh định |
1 x AC 110 … 240 V |
|
Dải điện áp đầu vào |
1 x 100 … 264 VAC |
|
Dải tần số nguồn điện danh định |
50 … 60 Hz |
|
Dòng điện đầu vào Ii |
≤ 0.55 A (110 VAC); ≤ 0.33 A (240 VAC) |
|
Dòng điện khởi động |
≤ 24 A (NTC) |
|
Thời gian duy trì nguồn khi mất điện lưới |
≥ 95 ms (230 VAC) |
|
Đầu ra (Output) |
|
|
Điện áp đầu ra danh định Uo nom |
24 VDC (SELV) |
|
Dải điện áp đầu ra |
24 … 24 VDC (cài đặt cố định) |
|
Dòng điện đầu ra danh định Io nom |
1.25 A (24 VDC) |
|
Công suất đầu ra danh định |
30W |
|
Độ sai lệch |
≤ 2 % |
|
Độ gợn sóng dư |
≤ 60 mV (đỉnh-đỉnh) |
|
Chế độ bảo vệ quá tải |
Hiccup |
|
Tín hiệu và truyền thông (Signaling and Communication) |
|
|
Tín hiệu |
1 x đèn LED báo trạng thái (màu xanh lá) |
|
Đèn báo trạng thái hoạt động |
LED màu xanh lá (Uo) |
|
Hiệu suất/Tổn hao công suất (Efficiency/Power Losses) |
|
|
Tổn hao công suất Pl |
≤ 0.5 W; ≤ 4 W (230 VAC; tải danh định) |
|
Tổn hao công suất (tối đa) Pl (max.) |
5 W (110 VAC / 24 VDC; 1.35 A) |
|
Hiệu suất (điển hình) |
88 % |
|
Bảo vệ mạch điện (Circuit Protection) |
|
|
Cầu chì bên trong |
T 1.25 A / 250 VAC |
|
Cầu chì dự phòng (khuyến nghị) |
16 A (đối với USA/Canada: 15 A) |
|
An toàn và bảo vệ (Safety and protection) |
|
|
Điện áp cách ly (sơ cấp-thứ cấp, AC) |
3,920V |
|
Điện áp cách ly (sơ cấp-PE, AC) |
2,470V |
|
Điện áp cách ly (thứ cấp-PE) |
0.5 kVDC |
|
Cấp bảo vệ điện |
I |
|
Cấp bảo vệ vỏ |
IP20; theo EN 60529 |
|
Khả năng chịu dòng điện cấp ngược |
≤ 32 VDC |
|
Cấp quá điện áp |
III |
|
Cấp độ ô nhiễm |
2 |
|
Bảo vệ quá điện áp; phía thứ cấp |
≤ 32 VDC (trong trường hợp xảy ra lỗi) |
|
Bảo vệ ngắn mạch |
Có |
|
Bảo vệ khi hở mạch |
Có |
|
Vận hành song song |
Có |
|
Đấu nối nối tiếp |
Có |
|
MTBF (thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc) |
> 2,500,000 h (theo EN/IEC 61709 tại +40 °C) |
|
Dữ liệu kết nối (Connection Data) |
|
|
Chiều dài cáp (tối đa) |
30 m |
|
Kết nối 1 (Connection 1) |
|
|
Loại kết nối |
Đầu vào |
|
Công nghệ kết nối |
Push-in CAGE CLAMP® |
|
Đầu nối WAGO |
WAGO Series 804 |
|
Dây dẫn cứng |
0.25 … 2.5 mm² / 20 … 12 AWG |
|
Dây dẫn mềm nhiều sợi |
0.25 … 2.5 mm² / 22 … 12 AWG |
|
Chiều dài tuốt dây |
10 … 11 mm / 0.39 … 0.43 inches |
|
Kết nối 2 (Connection 2) |
|
|
Loại kết nối |
Đầu ra |
|
Công nghệ kết nối |
Push-in CAGE CLAMP® |
|
Đầu nối WAGO |
WAGO Series 805 |
|
Dây dẫn cứng |
0.2 … 1.5 mm² / 24 … 16 AWG |
|
Dây dẫn mềm nhiều sợi |
0.2 … 1.5 mm² / 24 … 16 AWG |
|
Chiều dài tuốt dây |
9 … 10 mm / 0.35 … 0.39 inches |
|
Thông số vật lý (Physical data) |
|
|
Chiều rộng |
36 mm / 1.417 inches |
|
Chiều cao |
90 mm / 3.543 inches |
|
Chiều sâu |
62 mm / 2.441 inches |
|
Chiều sâu tính từ mép trên của thanh ray DIN |
55 mm / 2.165 inches |
|
Thông số cơ khí (Mechanical data) |
|
|
Thiết kế vỏ |
Vỏ lắp trên thanh ray DIN |
|
Kiểu lắp đặt |
Thanh ray DIN-35 |
|
Dữ liệu vật liệu (Material data) |
|
|
Cấp chống cháy theo UL94 |
V0 |
|
Tải trọng cháy |
0.963MJ |
|
Trọng lượng |
120g |
|
Yêu cầu về môi trường (Environmental requirements) |
|
|
Nhiệt độ môi trường (vận hành) |
-25 … +70 °C (vị trí lắp đặt danh định; -25 … +55 °C (ở mọi vị trí lắp đặt)) |
|
Nhiệt độ môi trường (bảo quản) |
-40 … +85 °C |
|
Độ ẩm tương đối |
5 … 96 % (không cho phép ngưng tụ hơi nước) |
|
Hệ số giảm tải |
-1.7 %/K (> 55 °C) |
|
Cấp khí hậu |
3K3 (theo EN 60721) |
Vũ Nguyên JSC là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp. Chúng tôi đã cung cấp đa dạng sản phẩm của hãng WAGO tại thị trường Việt Nam, phục vụ nhu cầu lắp đặt tủ điện, hệ thống điều khiển và tự động hóa trong nhà máy.
Với danh mục sản phẩm phong phú, Vũ Nguyên hỗ trợ khách hàng tìm kiếm các thiết bị WAGO như cầu đấu dây, đầu nối điện, bộ nguồn công nghiệp, bộ điều khiển PLC và module I/O. Mỗi yêu cầu được tiếp nhận dựa trên mã sản phẩm, thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng nhằm hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống.
Liên hệ Vũ Nguyên JSC để được tư vấn và nhận báo giá thiết bị WAGO:
Hotline: 028 3553 4567
Email: sales@vunguyenjsc.com
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: