-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vận chuyển miễn phí
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên toàn quốc
Hỗ trợ thanh toán công nợ từng phần
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Chúng tôi là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
VACON® 100 Industrial là dòng biến tần AC được Danfoss phát triển cho các ứng dụng công nghiệp đa mục đích. Sản phẩm hướng đến ba mục tiêu chính gồm tiết kiệm năng lượng, tối ưu điều khiển quy trình và nâng cao năng suất.
Model 137H2830 – VACON0100-3L-0005-5+FL07 sử dụng nguồn 380–500 VAC và có dòng định mức 5 A. Thiết bị thuộc Frame 04, cấp bảo vệ IP21/NEMA1 và được cấu hình với Graphical Keypad MK01.
Dòng VACON 100 được thiết kế để dễ lắp đặt, dễ commissioning và thuận tiện trong quá trình vận hành. Đây là một trong những đặc điểm giúp dòng biến tần này phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển động cơ trong công nghiệp.
Tính năng nổi bật của biến tần VACON 100:
| Thông số | Mã | Giá trị |
|---|---|---|
| Gross weight | 7 Kilogram | |
| Net weight | 6 Kilogram | |
| EAN | 5715253394442 | |
| Product Group | VACON | VACON |
| Product Series | 0100 | Vacon 100 series |
| Segment | NONE | VACON 100 Industrial |
| Region Code | -R00 | R00 International |
| Mains voltage | -5 | 380-500 Vac |
| Current rating | -0005 | 5 Amp |
| Installation options | -DM | DM Drive Module |
| Enclosure | +IP21 | IP21/NEMA1 |
| Control panel | +HMGR | Graphical Keypad MK01 |
| EMC emission limit category | +EMC2 | C2 Commercial&Industry Environ |
| Common mode filter (for DM) | +P000 | No Option |
| DUT filter (for DM) | +P000 | No Option |
| Brake chopper | +DBIN | Integrated Brake Chopper |
| Real time clock option | +SRNO | No Battery for real time clock |
| Configurable power range | NONE | None |
| Power connections | +P000 | No Power options (+P000) |
| Cable entry | +QGLM | Metric conduit plate |
| Additional Equipment B | +Q000 | No option for Qxxx_B (+Q000) |
| Additonal Equipment C | +Q000 | No additonal option for Qxxx_C |
| Shipping package | +GSCB | Cardboard Box as Shipping pack |
| Marine construction | +E000 | no option |
| B-Slot Option Board | +SBF3 | F3,3 Relay board |
| C- Slot Option Board | +SC00 | No board |
| D-Slot Option Board | +SD00 | No board |
| E-Slot Option Board | +SE00 | No board |
| Internal FB selection | +FBM1 | Std protocol,Modbus,N2,BacNet |
| Documentation level | +DQCK | Quick Guide |
| Document language preference | +DLUK | English |
| Firmware Language Pack | +FL07 | UK, DE, SI, HR, RS, BG lang |
| Application | +A0000 | No Application |
| Parameter Set | +L0000 | No application parameter set |
| Motor parameter default freq | +LS50 | 50 Hz def motor freq settings |
| Unit for measure for display | +LSSI | Metric Units of Measure |
| Labeling options | +LPC1 | no additional labels |
| UL approval | +GAUL | UL Approval (+GAUL) |
| Marine approval | NONE | None |
| RCM Approval | +GACT | RCM Approval N16307 |
| KC approval | +GAKC | KC Approval |
| Ukrainian approval | +GAUA | Ukrainian Approval |
| EAC Approval | +GAEA | EAC Approval |
| Auxilary power supply | +C000 | no option |
| DC power supply for aux device | +C000 | no option |
| AC socket for aux devices | +C000 | no option |
| Input Devices | NONE | none_ |
| Common mode filter (for ED) | +P000 | no option |
| DU/DT, Sine filter (for ED) | +P000 | no option |
| Terminal Options | NONE | none_ |
| Door Equipments | +C000 | no option |
| Cabinet heater | +C000 | no option |
| Cabinet light | +C000 | no option |
| Motor heater control | +C000 | no option |
| Emergency stop options | +C000 | no option |
| Insulation fault sensor | +C000 | no option |
| Cabling from top | +C000 | no option |
| Back channel cooling | +C000 | no option |
| Cabinet Plinth | +C000 | no option |
| Empty extension segment | NONE | None |
| Standardized cabinet solution | NONE | None |
| Engineered cabinet solution | NONE | None |
| Phase | -3L | 3 Phase AC Input |
| Customized | +BM26 | Vacon 100 |
| Main Circuit | +M000 | NONE |
| Firmware | +F0072 | Vacon0100 Software package |
| Max output frequency | NONE | None |
| Terminal Box | +T000 | NONE |
| Bypass Control Operation Mode | NONE | none_ |
| Bypass Input Type | NONE | none_ |
| Bypass power connection type | NONE | none_ |
| CE approval | +GACE | CE Approval (+GACE) |
| ATEX Approval | NONE | None |
| County Specific Approval | NONE | None |
| Warrenty time | +WT01 | Warranty 12/18 months (+WT01) |
| Frame Size | MR04 | Frame 04 |
| Dimensions WxHxD [mm] net | 128 X 328 X 190 | 128 X 328 X 190 |
| Dimensions WxHxD [mm] Gross | 175 X 384 X 232 | 175 X 384 X 232 |
| Modelcode01 | VACON0100-3L-0005-5 | |
| Modelcode02 | +FL07 | |
| Calculated Net Weight [kg] | 6 | |
| Calculated Gross Weight [kg] | 7 | |
| Motor Power High Overload [kW] | 1.5 | 1.5 |
| Motor Power Low Overload [kW] | 2.2 | 2.2 |
| Continuous Current (HO) [A] | 4.3 | 4.3 |
| Continuous Current (NO) [A] | 5.6 | 5.6 |
| Motor Power HP High Overload | 2 | 2 |
| Motor Power HP Low Overload | 3 | 3 |
| ECCN US | 3A999.a | 3A999.a |
| ECCN EU | Y901 | Y901 |
Nếu doanh nghiệp đang tìm biến tần Vacon Danfoss chính hãng tại Việt Nam. Vũ Nguyên JSC là một địa chỉ có thể tham khảo cho nhu cầu mua thiết bị phục vụ máy móc và hệ thống công nghiệp.
Vũ Nguyên cung cấp nhiều dòng biến tần Danfoss với các mức công suất và cấu hình khác nhau, phù hợp cho bơm, quạt, HVAC, cấp thoát nước, xử lý nước và điều khiển động cơ.
Liên hệ đặt mua biến tần Danfoss 137H2830 – VACON0100-3L-0005-5+FL07:
Hotline: 028 3553 4567
Email: sales@vunguyenjsc.com
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: